Gateway MX100E-4E1-2P

Giá: 
82 764 000 VND
Trạng thái: 
Còn hàng
Nhà sản xuất: 
Đơn vị tính: 
Chiếc
Thời gian bảo hành: 
12 Tháng
Đặc điểm nổi bật: 
Gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Cổng nối mạng Newrock MX100E-4E1-2P sử dụng SIP và giao diện T1 / E1 cho liên chuyển đổi các gói tin IP và tín hiệu PCM
» 4 cổng E1 / T1
» Chassis 1U
» 2 cổng WAN
» w/ dual power suppliers

Thiết bị chuyển đổi tín hiệu Newrock gateway Chất lượng thoại trung thực, mẫu mã đẹp, giá gốc
 Gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Cổng nối mạng MX100E-4E1-2P, Thiết bị gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Gateway Digital Newrock MX100E-4E1-2P
- Cổng nối mạng MX100E-4E1-2P là một trong những dòng sản phẩm VoIP phát triển. Nó sử dụng SIP và giao diện T1 / E1 cho liên chuyển đổi các gói tin IP và tín hiệu PCM, cho phép các mạng  điện thoại thế hệ mới dựa trên IP Public Switched Telephone Network (PSTN), (PBX) của doanh nghiệp. Với 4 E1/T1 digital trunks, hỗ trợ SIP, ISDN PRI, G1.711, G.729A, G.723, iLBC, GSM và G.168, T30, T.38, Chassis 1U, w/ dual power suppliers.
- Cổng MX100E (gọi tắt là MX100E) là một trong những dòng sản phẩm VoIP phát triển bởi New đá Technologies Inc Nó sử dụng SIP và giao diện T1 / E1 cho liên chuyển đổi các gói tin IP và tín hiệu PCM, cho phép hưởng lẫn nhau của các mạng thoại thế hệ mới dựa trên IP di sản Public Switched Telephone Network (PSTN), và trao đổi chi nhánh riêng (PBX) của doanh nghiệp 
With up to 4 E1/T1 digital trunks, MX100E series Digital Media Gateway supports varieties of protocols and codecs, including SIP, ISDN PRI, G.711, G.729A, G.723, iLBC, GSM, and G.168, T.30, and T.38. It connects E1/T1-based PBX and PSTN to IP telephony networks. It is packaged in a 1U chassis.
Applications
- PSTN-SIP digital trunking gateway
- Interconnecting legacy PBX to IP-based voice network
Thông số  sản phẩm
Item Description
Basic  
Ethernet RJ45, 4×10/100M Base-T, self-adaptive
E1/T1Interface 4, 120 simultaneous VoIP calls
SD Interface 1
CON Interface RJ45
System Memory 256 MB
System Flash 32 MB
Processor TI AM3352
DSP TI C5509
Power ~100-240V, 50/60Hz, 1A
Power Consumption 60 W (Max)
Size (H×W×D 44×440×300 mm, 1U formfactor
Weight net weight: 3 kg gross weight(with box): 5 kg
Environment Requirements  
Operating Environment 0 to 40℃, Non-Condensing Humidity 10% to 95%
Storage Environment -10 to 60℃, Non-Condensing Humidity 10% to 95%

Ngoài ra công ty chúng tôi còn phân phối thiet bi voip gateway và tư vẫn miễn phí cho khách hàng có nhu cầu sử dung tong dai IP hoặc đầu số tổng đài 1900
 
Gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Cổng nối mạng MX100E-4E1-2P, Thiết bị gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Gateway Digital Newrock MX100E-4E1-2P
 Tính Năng:
- Hỗ trợ 4 cổng E1/T1
- Hỗ trợ 120 cuộc gọi VoIP đồng thời
- Hỗ trợ 2 cổng Ethernet
- Hỗ trợ w/ dual power suppliers.
- Hỗ trợ giao thức SIP và ISDN PRI
- Bộ xử lý TI AM 3352
- DSP TI C5509
- Hỗ trợ codec G.711, G.729A, G.723, GSM, iLBC
- Hỗ trợ T.30. T.38 fax
- Bộ nhớ Flash 32MB
- Bộ nhớ hệ thống 256MB
- Cổng kết nối RJ-45, 4*10/100M Base-T
- Giao diện SD 1

Ngoài ra công ty chúng tôi còn phân phối thiet bi voip gateway và tư vẫn miễn phí cho khách hàng có nhu cầu sử dung tong dai IP hoặc đầu số tổng đài 1900
Gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Cổng nối mạng MX100E-4E1-2P, Thiết bị gateway Newrock MX100E-4E1-2P, Gateway Digital Newrock MX100E-4E1-2P
Thông số kỹ thuật
Functions
Voice Processing - G.711, G.729A, G.723.1, GSM, iLBC
-Echo Cancellation: G.168, Tail Length: 16/32/64ms
-Dynamic Jitter Buffering, VAD, CNG
Voice processing - RTP proxy, Firewall traversal, Local/remote user NAT traversal
Security - SSH/HTTPS, signalling and media stream encryption, automatic password strength test, password change notification, password anti-crack, ciphertext data storage, external network access control, blacklist/whitelist, system log backup
Route - Number Transformation, 500 routing rules
Fax - T.30 transparent mode, T.38 fax relay
Billing - RADIUS interface
Redundancy - ETH1 and ETH2 share the same IP address for allowing access to the external network
ISDN maintenance - BERT, near and loop back, ISDN-D & ISDN-B channel
Gateway management - HTTP/HTTPS, TR069, auto provision, software upgrade, visit history, online terminal list, call traces
Registration & authentication - Support registration and authentication of SIP terminals
Signaling
ISDN PRI - ISDN PRI Standard: ANSI, NI-2, DMS, 5ESS
SIP - RFC3261, RFC2976, RFC3515, RFC3581
DTMF - DTMF Detection
- DTMF Relay: RFC2833, INFO (SIP), Transparent
Hardware
Ethernet - RJ45, 4×10/100Base-T, self-adaptive
E1/T1 Interface - 4, 120 simultaneous VoIP calls
SD Interface - 1
CON Interface - RJ45
System Memory - 256MB
System Flash - 32MB
Processor - TI AM 3352
DSP - TI C5509
Power ~100-240V, 50/60Hz, 1A
Power Consumption - 60 W (Max)
Size (H×W×D) - 44×440×300 mm, 1U formfactor
Weight - net weight: 3 kg
- gross weight (with box): 5 kg
Environment Requirements
Operating Environment - 0 to 40℃, Non-Condensing Humidity 10% to 95%
Storage Environment -10 to 60℃, Non-Condensing Humidity 10% to 95%
Other Specifications
Standard - FCC Part 15, CE
Security Certification - NSFocus security certification

Ngoài ra công ty chúng tôi còn phân phối thiet bi voip gateway và tư vẫn miễn phí cho khách hàng có nhu cầu sử dung tong dai IP hoặc đầu số tổng đài 1900

Sản phẩm tương tự

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Sản phẩm khác

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ