Điện thoại Panasonic KX-UT248

Giá: 
Liên hệ
Trạng thái: 
Còn hàng
Nhà sản xuất: 
Đơn vị tính: 
Chiếc
Thời gian bảo hành: 
12 Tháng
Đặc điểm nổi bật: 
Đặc điểm nổi bật của Dien thoai Panasonic KX-UT248
- Điện thoại IP-SIP dùng cho dòng tổng đài KX-TDE và KX-NS1000,KX-NS300
- Tài khoản: 4 SIP
- Màn hình 4.4inches hiển thị 6 dòng cho các tính năng và CID
- Phím nhớ: 24 phím
- Chuẩn: HD Voice (G.722)
- Tính năng đơn giản nhất: hiển thị số, nghe, gọi, chuyển máy…
- Tương thích với mợi tổng đài IP chuẩn SIP
- Danh bạ: 500 số
- Cổng kết nối: 02 port LAN 10/100/1000M
- Adapter: Kèm theo

Hãng Panasonic ủy quyên cho công ty chúng tôi phân phối điện thoại Panasonic toàn quốc
Điện thoại Panasonic KX-UT248, IP Phone Panasonic KX-UT248, Điện thoại IP Panasonic KX-UT248, Điện thoại VoIP KX-UT248, Điện thoại SIP KX-UT248, Điện thoại Video Panasonic KX-UT248
- Màn hình hiển thị số gọi đến và gọi đi 4,4"
- Lịch sử cuộc gọi 30 cuộc
- Danh bạ 500 contact
- 2 cổng Ethernet hỗ trợ PoE gigabit 10/100/1000
- 6 tài khoản SIP
- Âm thanh chuẩn HD.
- Đàm thoại tay ba.
- Danh bạ 500 số điện thoại.
- Hỗ trợ sử dụng tai nghe không dây Bluetooth.
- Hỗ trợ ứng dụng XML.
- Tương thích với tai nghe PLANTRONICS.
- Jack tai nghe 2.5mm
- Các phím chức năng
- Điện thoại IP Panasonic cho phép thoại hội nghị 3 bên



Đại lý phân phối điện thoại IP, Điện thoại Panasonic và hướng dẫn cách sử dung tong dai IP, đầu số tổng đài 1900
Điện thoại Panasonic KX-UT248, IP Phone Panasonic KX-UT248, Điện thoại IP Panasonic KX-UT248, Điện thoại VoIP KX-UT248, Điện thoại SIP KX-UT248, Điện thoại Video Panasonic KX-UT248
Tính năng sản phẩm
- 6 SIP accounts
- 4.4 inch large display for features and for CID/dialled number
- HD Voice (G.722)
- 500 entry phonebook
- 3-way conference call support
- Compatible with Asterisk, Broadsoft and CommuniGate Pro
- 2 x 10/100/1000M ports, PoE
- Low standby power consumption
- XML Application Interface
- 24 Feature keys / BLF keys
- Electronic hook switch (Plantronics)
- Supports Bluetooth® wireless headsets.
- Plug and Play configuration
- Ergonomic recessed button
- Cable concealing back
- Long handset cords
- Non-slip rubber feet
- Changeable angle stand
- Wall mounting

Đại lý phân phối điện thoại IP, Điện thoại Panasonic và hướng dẫn cách sử dung tong dai IP, đầu số tổng đài 1900
Điện thoại Panasonic KX-UT248, IP Phone Panasonic KX-UT248, Điện thoại IP Panasonic KX-UT248, Điện thoại VoIP KX-UT248, Điện thoại SIP KX-UT248, Điện thoại Video Panasonic KX-UT248
Thông số kỹ thuật
Display
LCD Display 4-level grayscale graphical
LCD Size 4.4 inch
LCD Contrast 6 levels
LCD Backlight On/Auto/Off
Install Options
Desk Mount Tilt Yes – 2 positions
Wall Mount KX-A433 (optional)
Power Adaptor KX-A239 (optional)
Audio Features
Handset, Speaker, Headset Volume 8 levels (includes echo cancellation and distortion prevention)
Ringtones 32
Ringer Volume 6 levels + Off
Headset Port 2.5 mm
Electronic Hook Switch Control Port 3.5 mm
Audio Codec G.711a-law / G.711µ-law / G.722 (wideband) / G.729a / G.726 (32K)
HD Voice Yes
Speaker Phone Yes (Full Duplex)
Keys
Programmable Keys 24 (3 pages of 8 keys)
Software Features
Phone Book (Entries) 500
Call Log Entries 30 incoming calls + 30 outgoing calls
Conferencing 3 parties (within terminal – multi-party dependent on server)
XML Yes
Music on Hold Supplied by Host Service (PBX / SIP Server)
IP Features
SIP Accounts 6
SIP Compatibility RFC 3261 Standard SIP Server, Asterisk, Broadsoft, CommuniGate Pro, Panasonic IP PBX
IP Version IPv4
DHCP Client Yes
DNS Yes
HTTP Yes
HTTPS Yes
SNTP Client Yes
VLAN (802.1q) Yes
QoS (DiffServ) Yes
Configuration
Plug & Play Configuration Server based configuration, TR-069
Manual Configuration Internal web Configurator, Local (LCD based) network configuration
Interface
Ethernet Ports 2
Ethernet Interface 10/100/1000 Mbps
PoE (Power over Ethernet) Yes
Bluetooth 1 (Bluetooth wireless technology 2.0)
Power Consumption PoE
- Stand-by: approx. 3.5 W (ECO mode off), 2.3 W (ECO mode on)
- Talking: 4.1 W (ECO mode off), 2.5 W (ECO mode on)
- Max: 7.5 W
AC Adaptor
- Stand-by: 4.0 W (ECO mode off), 2.2 W (ECO mode on)
- Talking: 4.5 W (ECO mode off), 2.7 W (ECO mode on)
- Max: 7.5 W
Operating Environment 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Dimensions High position:
(Width x Depth x Height; handset on cradle, stand attached) 267 mm x 170 mm x 180 mm
Low position: 267 mm x 187 mm x 155 mm
Weight (with handset,handset cord and stand) 1130 g


Đại lý phân phối điện thoại IP, Điện thoại Panasonic và hướng dẫn cách sử dung tong dai IP, đầu số tổng đài 1900

Sản phẩm tương tự

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
12 688 500 VND

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Sản phẩm khác

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ

Giá: 
Liên hệ